囚徒手记
囚徒手记Tên囚徒手记
Độ HiếmRaritystrRaritystrRaritystr
Miêu Tả

Nội dung
Bộ
Phân Khu 1
Phân Khu 2
Phân Khu 3
Phân Khu 4
Phân Khu 5
Phân Khu 6
Gallery

Bộ

TênĐộ HiếmHiệu quả bộ
囚徒手记3
RarstrRarstrRarstr
Bộ 2 Món: EquipmentSuit_33800_2_des
Bộ 4 Món: EquipmentSuit_33800_4_des
囚徒手记4
RarstrRarstrRarstrRarstr
Bộ 2 Món: EquipmentSuit_33800_2_des
Bộ 4 Món: EquipmentSuit_33800_4_des
囚徒手记5
RarstrRarstrRarstrRarstrRarstr
Bộ 2 Món: EquipmentSuit_33800_2_des
Bộ 4 Món: EquipmentSuit_33800_4_des
Trang trướcTiếp theo

Phân Khu 1

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[1]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class HP
732
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Phân Khu 2

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[2]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class Tấn Công
104
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Phân Khu 3

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[3]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class Phòng Thủ
60
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Phân Khu 4

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[4]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class Tỷ Lệ Tấn Công
10%
Class Tỷ Lệ HP
10%
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
16%
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
8%
Class DMG Bạo Kích
16%
Class Tinh Thông Dị Thường
32
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Phân Khu 5

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[5]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class Tỷ Lệ Tấn Công
10%
Class Tỷ Lệ HP
10%
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
16%
Class Tỷ Lệ Xuyên Giáp
800
Class Buff DMG Vật Lý
1000
Class Buff DMG Hỏa
1000
Class Buff DMG Băng
1000
Class Buff DMG Điện
1000
Class Buff DMG Ether
1000
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Phân Khu 6

TênĐộ Hiếm
囚徒手记[6]3
RarstrRarstrRarstr
Trang trướcTiếp theo

⭐⭐⭐

+9
Thuộc Tính Chính
Class Tỷ Lệ Tấn Công
10%
Class Tỷ Lệ HP
10%
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
16%
Class Khống Chế Dị Thường
1000
Class Lực Xung Kích
600
Class Tự Hồi Năng Lượng
2000
Thuộc Tính Phụ
Class HP
37 ~ 148 (+3)
Class Tỷ Lệ HP
1% ~ 4% (+3)
Class Tấn Công
6 ~ 24 (+3)
Class Tỷ Lệ Tấn Công
1% ~ 4% (+3)
Class Phòng Thủ
5 ~ 20 (+3)
Class Tỷ Lệ Phòng Thủ
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Xuyên Giáp
3 ~ 12 (+3)
Class Tỷ Lệ Bạo Kích
0.8% ~ 3.2% (+3)
Class DMG Bạo Kích
1.6% ~ 6.4% (+3)
Class Tinh Thông Dị Thường
3 ~ 12 (+3)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton